Herhangi bir kelime yazın!

"geyser" in Vietnamese

mạch nước phunbình nước nóng (ở một số nước)

Definition

Mạch nước phun là nguồn nước nóng tự nhiên phun nước và hơi nước lên không trung theo định kỳ. Ở một số nước, 'geyser' chỉ bình nước nóng gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng chỉ hiện tượng tự nhiên. Ở Anh và Nam Phi, từ này cũng có thể chỉ ‘bình nước nóng’. Cẩn thận không nhầm với các nghĩa lóng khác.

Examples

A famous geyser is located in Yellowstone National Park.

Một **mạch nước phun** nổi tiếng nằm ở Vườn quốc gia Yellowstone.

A geyser shoots hot water high into the air.

Một **mạch nước phun** phun nước nóng lên cao trong không khí.

Have you ever seen a geyser in real life?

Bạn từng tận mắt thấy **mạch nước phun** chưa?

The geyser erupted every hour during our tour.

Trong chuyến tham quan, **mạch nước phun** phun trào mỗi giờ.

In some places, people call the water heater a geyser.

Ở một số nơi, bình nước nóng được gọi là **mạch nước phun**.

We waited patiently for the geyser to go off, cameras ready.

Chúng tôi kiên nhẫn chờ **mạch nước phun** phun trào, máy ảnh đã sẵn sàng.