"get your rocks off" in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ lóng dùng để nói về việc đạt được khoái cảm hoặc hưng phấn tình dục. Đôi khi cũng nói đến việc rất thích một điều gì đó, nhưng thường dùng cho ý nghĩa tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và thô tục, không dùng ở nơi lịch sự. Chủ yếu nói về khoái cảm cao nhất (orgasms). Hay gặp trong nhạc hoặc nói chuyện giữa bạn bè.
Examples
He listens to loud music to get his rocks off.
Anh ấy nghe nhạc to để **cảm thấy hưng phấn**.
Some people get their rocks off by driving fast cars.
Một số người **thích cảm giác mạnh** khi lái xe nhanh.
He joked that he would get his rocks off at the party.
Anh ấy đùa rằng sẽ **quậy hết mình** ở bữa tiệc.
He can't wait to get his rocks off with his girlfriend this weekend.
Anh ấy mong cuối tuần để **thỏa mãn tình dục** với bạn gái.
People use all kinds of things to get their rocks off, not just sex.
Mọi người dùng đủ thứ để **cảm thấy mạnh mẽ**, không chỉ là chuyện ấy.
If you just want to get your rocks off, this probably isn't the right place.
Nếu bạn chỉ muốn **thỏa mãn bản thân**, chỗ này có lẽ không hợp.