"get your hooks in" in Vietnamese
Definition
Có được quyền kiểm soát ai đó hoặc thứ gì đó, thường là khiến họ phụ thuộc vào bạn hoặc bị bạn ảnh hưởng mạnh mẽ. Cũng có thể dùng để chỉ bị cuốn vào thứ gì đó đến mức khó thoát ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực; dùng nhiều khi nói về tình cảm, thao túng hoặc ảnh hưởng mạnh. Có thể sử dụng dạng 'get your hooks into' hoặc 'have your hooks in'.
Examples
She really got her hooks in him, and now he does everything she says.
Cô ấy thật sự đã **kiểm soát** anh ấy, giờ anh ấy làm mọi thứ cô ấy bảo.
It’s hard to leave a job once you get your hooks in.
Rất khó nghỉ việc khi bạn đã **bị cuốn vào**.
Don’t let them get their hooks in you.
Đừng để họ **kiểm soát** bạn.
As soon as she got her hooks in him, he stopped hanging out with his friends.
Ngay khi cô ấy **kiểm soát** anh ấy, anh ấy không còn đi chơi với bạn nữa.
He’s not himself anymore—looks like someone really got their hooks in him.
Anh ấy không còn là chính mình nữa—có vẻ ai đó thật sự đã **kiểm soát** anh ấy.
Careful with that club—they’ll get their hooks in you and never let go.
Cẩn thận với câu lạc bộ đó—họ sẽ **kiểm soát** bạn và không bao giờ buông.