Herhangi bir kelime yazın!

"get your head together" in Vietnamese

bình tĩnh lạilấy lại tinh thần

Definition

Sau khi bị bối rối hoặc xúc động, lấy lại sự bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng. Dùng để nói khi ai đó cần tập trung hoặc ổn định tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, chỉ dùng cho cảm xúc, tâm trí, không dùng cho việc sắp xếp đồ vật. Dùng “Tôi cần bình tĩnh lại” hoặc “Bạn hãy lấy lại tinh thần”.

Examples

I need to get my head together before the exam.

Tôi cần **bình tĩnh lại** trước khi thi.

He told her to get her head together after the argument.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy bảo cô ấy **bình tĩnh lại**.

Sometimes you just need to get your head together and take a deep breath.

Đôi khi bạn chỉ cần **lấy lại tinh thần** và hít thở sâu.

Give me a minute to get my head together—that news really surprised me.

Cho tôi một phút để **bình tĩnh lại**—tin đó làm tôi bất ngờ quá.

It took her a while to get her head together after losing her job.

Cô ấy mất một thời gian để **lấy lại tinh thần** sau khi mất việc.

Try to get your head together before making any big decisions.

Hãy cố **bình tĩnh lại** trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.