Herhangi bir kelime yazın!

"get your butt over here" in Vietnamese

lết xác/mông lại đâymau mau lại đây

Definition

Cách nói đùa và thân mật để bảo ai đó mau đến chỗ mình, thường dùng với bạn bè hoặc người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên chỉ dùng với người thân quen hoặc bạn bè; tuyệt đối không dùng trong môi trường trang trọng. Thường mang sắc thái đùa vui, thúc giục.

Examples

Hey, get your butt over here!

Này, **lết xác lại đây**!

Dinner is ready, so get your butt over here.

Cơm xong rồi, **lết xác lại đây** đi.

If you want to see this, get your butt over here now.

Muốn xem cái này thì **lết xác lại đây** ngay đi.

Stop texting and get your butt over here, we've been waiting!

Ngừng nhắn tin và **lết xác lại đây**, bọn tớ đợi nãy giờ rồi!

Oh come on, get your butt over here and join the fun!

Thôi nào, **lết xác lại đây** tham gia vui với tụi mình đi!

If you don't get your butt over here in the next minute, I'm leaving without you.

Nếu trong một phút nữa mà không **lết xác lại đây** thì tớ đi trước đó nha.