Herhangi bir kelime yazın!

"get your attention" in Vietnamese

thu hút sự chú ý của bạn

Definition

Khiến ai đó chú ý đến bạn hoặc điều bạn đang làm, đang nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật, khi muốn ai đó chú ý hơn (vẫy tay, nói to hơn). 'Thu hút sự chú ý' hay 'gây chú ý' đều tự nhiên.

Examples

Excuse me, can I get your attention for a moment?

Xin lỗi, tôi có thể **thu hút sự chú ý của bạn** một chút không?

The teacher clapped to get your attention.

Giáo viên vỗ tay để **thu hút sự chú ý của bạn**.

Sometimes, loud noises are used to get your attention.

Đôi khi, âm thanh lớn được dùng để **thu hút sự chú ý của bạn**.

I tried waving to get your attention, but you didn’t see me.

Tôi đã vẫy tay để **thu hút sự chú ý của bạn**, nhưng bạn không nhìn thấy tôi.

Ads like that are designed to get your attention quickly.

Những quảng cáo như vậy được thiết kế để **thu hút sự chú ý của bạn** nhanh chóng.

What do I have to do to get your attention around here?

Tôi phải làm gì để **thu hút sự chú ý của bạn** ở đây?