"get your attention" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó chú ý đến bạn hoặc điều bạn đang làm, đang nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật, khi muốn ai đó chú ý hơn (vẫy tay, nói to hơn). 'Thu hút sự chú ý' hay 'gây chú ý' đều tự nhiên.
Examples
Excuse me, can I get your attention for a moment?
Xin lỗi, tôi có thể **thu hút sự chú ý của bạn** một chút không?
The teacher clapped to get your attention.
Giáo viên vỗ tay để **thu hút sự chú ý của bạn**.
Sometimes, loud noises are used to get your attention.
Đôi khi, âm thanh lớn được dùng để **thu hút sự chú ý của bạn**.
I tried waving to get your attention, but you didn’t see me.
Tôi đã vẫy tay để **thu hút sự chú ý của bạn**, nhưng bạn không nhìn thấy tôi.
Ads like that are designed to get your attention quickly.
Những quảng cáo như vậy được thiết kế để **thu hút sự chú ý của bạn** nhanh chóng.
What do I have to do to get your attention around here?
Tôi phải làm gì để **thu hút sự chú ý của bạn** ở đây?