Herhangi bir kelime yazın!

"get wind of" in Vietnamese

nghe phong thanhbiết tin (không chính thức)

Definition

Nghe được tin tức hay bí mật, thường là thông qua tin đồn hoặc nguồn không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, dùng khi biết tin bí mật qua tin đồn hoặc vô tình nghe được. Hay dùng trong các trường hợp như 'ai đó nghe phong thanh'.

Examples

If my parents get wind of this, I'll be in trouble.

Nếu bố mẹ tôi **nghe được tin** này, tôi sẽ gặp rắc rối.

She was shocked when she got wind of the surprise party.

Cô ấy đã bất ngờ khi **nghe phong thanh** về buổi tiệc bất ngờ.

The boss got wind of their plan to leave early.

Sếp đã **nghe phong thanh** về kế hoạch rời đi sớm của họ.

How did you get wind of this rumor so quickly?

Sao bạn lại **nghe phong thanh** tin đồn này nhanh vậy?

Nobody was supposed to get wind of the new project, but now everyone knows.

Không ai được **biết tin** về dự án mới, vậy mà giờ ai cũng biết.

Word travels fast—someone always gets wind of things around here.

Tin đồn lan nhanh—luôn có người **nghe phong thanh** gì đó ở đây.