Herhangi bir kelime yazın!

"get wet" in Vietnamese

bị ướt

Definition

Bị nước hoặc chất lỏng làm cho ướt, thường là ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khẩu ngữ. Chỉ dùng cho trường hợp bị ướt ngoài ý muốn như mưa hoặc nước bắn lên; không dùng cho tắm hay bơi lội.

Examples

Don't forget your umbrella or you'll get wet.

Đừng quên mang ô kẻo bạn sẽ **bị ướt** đấy.

My clothes got wet in the rain.

Quần áo của tôi **bị ướt** vì mưa.

Try not to get wet while washing the dishes.

Cố gắng đừng để **bị ướt** khi rửa bát nhé.

If you run through the sprinklers, of course you’ll get wet!

Nếu bạn chạy qua vòi phun nước, tất nhiên sẽ **bị ướt** rồi!

I stepped in a puddle and now my shoes are getting wet.

Tôi giẫm vào vũng nước nên giày **đang bị ướt**.

You don't have to worry—these jackets won't get wet even in heavy rain.

Bạn không phải lo đâu—những chiếc áo khoác này sẽ không **bị ướt** dù trời mưa to.