Herhangi bir kelime yazın!

"get well" in Vietnamese

khỏe lạimau khỏe

Definition

Khôi phục sức khỏe sau khi bị ốm hoặc bị thương. Thường dùng để chúc ai đó chóng khỏe lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin nhắn hoặc nói chuyện, như 'mau khỏe nhé', thân mật và không trang trọng.

Examples

I hope you get well soon.

Mình hy vọng bạn **mau khỏe**.

Please rest and get well.

Hãy nghỉ ngơi và **khỏe lại** nhé.

Take your medicine to get well.

Uống thuốc để **khỏe lại** nhé.

Sending you lots of love—get well soon!

Gửi bạn thật nhiều yêu thương—**mau khỏe** nhé!

Everyone at work hopes you get well and come back soon.

Mọi người ở cơ quan đều mong bạn **khỏe lại** và sớm quay trở lại.

If you need anything while you get well, let me know.

Nếu bạn cần gì trong lúc **khỏe lại**, hãy nói với mình nhé.