Herhangi bir kelime yazın!

"get underneath your skin" in Vietnamese

làm bực mìnhlàm khó chịu sâu sắc

Definition

Diễn tả một người, sự việc hay thói quen khiến bạn cảm thấy rất khó chịu hoặc bực bội mà không thể bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng trong văn nói, để nhấn mạnh sự bực bội kéo dài hoặc sâu sắc. Thường dùng cho người hoặc điều gì đó gây phiền toái liên tục.

Examples

His loud chewing really gets underneath my skin.

Tiếng nhai lớn của anh ấy thực sự **làm tôi rất bực mình**.

I don't know why, but her attitude gets underneath my skin.

Tôi không biết vì sao, nhưng thái độ của cô ấy thực sự **làm tôi bực mình**.

Small things sometimes get underneath your skin when you're tired.

Đôi lúc khi mệt mỏi, những điều nhỏ nhặt cũng có thể **làm bạn bực mình**.

He knows just how to get underneath your skin and drive you crazy.

Anh ấy biết cách **làm bạn bực mình** và phát điên lên.

Sometimes people tease you just to get underneath your skin.

Đôi khi người ta chọc ghẹo chỉ để **làm bạn bực mình**.

Don't let little things get underneath your skin—it's not worth it.

Đừng để những chuyện nhỏ **làm bạn bực mình**—không đáng đâu.