Herhangi bir kelime yazın!

"get tough" in Vietnamese

trở nên nghiêm khắccứng rắn hơn

Definition

Bắt đầu áp dụng thái độ nghiêm khắc hoặc kiên quyết hơn để giải quyết tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường khi nói về quản lý, kỷ luật hoặc các chính sách: 'get tough on crime' là 'cứng rắn với tội phạm'. Thể hiện sự chuyển từ mềm dẻo sang mạnh mẽ.

Examples

The teacher had to get tough with the noisy students.

Giáo viên đã phải **trở nên nghiêm khắc** với các học sinh ồn ào.

Sometimes parents need to get tough to teach their children respect.

Đôi khi cha mẹ cần **trở nên nghiêm khắc** để dạy con cách tôn trọng.

The manager decided to get tough on people who arrive late.

Quản lý quyết định **trở nên nghiêm khắc** với những người đi muộn.

If we want results, we have to get tough and stop making excuses.

Nếu muốn có kết quả, chúng ta phải **trở nên nghiêm khắc** và ngừng bào chữa.

It's time for the government to get tough on corruption.

Đã đến lúc chính phủ **cứng rắn hơn** với tham nhũng.

She finally had to get tough with her teammates, or nothing would change.

Cuối cùng cô ấy đã phải **trở nên nghiêm khắc** với các bạn cùng đội, nếu không thì mọi thứ sẽ không thay đổi.