"get to" in Vietnamese
đếncó cơ hội
Definition
Đến một nơi nào đó hoặc có cơ hội làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại để chỉ việc đến nơi (‘get to school’) hoặc có cơ hội (‘get to see it’). ‘don’t get to’ nghĩa là không được phép hoặc không có cơ hội. Đừng nhầm với ‘have to’ (bắt buộc) hoặc ‘arrive’ (trang trọng hơn).
Examples
If we hurry, we might get to the station in time.
Nếu chúng ta nhanh lên, có thể sẽ **đến** ga kịp lúc.
You never get to relax when you're that busy.
Bạn bận vậy thì chẳng bao giờ **có cơ hội** nghỉ ngơi.
What time do you get to work?
Bạn **đến** chỗ làm lúc mấy giờ?
I didn't get to see the movie.
Tôi **không có cơ hội** xem phim đó.
She always gets to choose first.
Cô ấy luôn **được chọn** trước.
Did you get to meet the new manager yet?
Bạn đã **gặp** quản lý mới chưa?