"get to grips with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu hiểu hoặc xử lý một việc gì đó khó khăn, thường là khi đối mặt trực diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, học tập hoặc khi khuyên ai đó. Có thể nói về cảm xúc ('get to grips with your feelings') hoặc kỹ năng thực tế ('get to grips with new software').
Examples
It took her some time to get to grips with the new language.
Cô ấy mất một thời gian để **nắm bắt** được ngôn ngữ mới.
He needs to get to grips with his emotions.
Anh ấy cần phải **làm quen với** cảm xúc của mình.
Students must get to grips with the rules before the exam.
Học sinh phải **nắm bắt** các quy tắc trước khi thi.
I still can't quite get to grips with driving on the left side of the road.
Tôi vẫn chưa thể thật sự **làm quen với** việc lái xe bên trái đường.
It can be hard to get to grips with big changes at work.
Đôi khi **nắm bắt** các thay đổi lớn ở nơi làm việc rất khó.
Once you get to grips with the basics, the rest is easy.
Khi bạn đã **nắm bắt** được những điều cơ bản, phần còn lại rất dễ.