Herhangi bir kelime yazın!

"get through your head" in Vietnamese

nhét vào đầuhiểu ra

Definition

Khi ai đó buộc phải hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó dù họ không muốn nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính khẩu ngữ, thường thể hiện sự bực bội khi người kia không hiểu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

Try to get it through your head that lying is wrong.

Hãy **nhét vào đầu** rằng nói dối là sai.

When will you get it through your head that you need to study?

Bao giờ bạn mới **hiểu ra** rằng bạn cần học?

You have to get it through your head that this rule applies to everyone.

Bạn phải **hiểu ra** rằng quy định này áp dụng cho tất cả mọi người.

No matter how many times I say it, he just doesn't get it through his head.

Tôi nói bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không **nhét vào đầu** được.

You need to get it through your head: it's over between us.

Bạn phải **nhét vào đầu**: chuyện giữa chúng ta đã kết thúc.

Why can't you get it through your head that I don't want help?

Sao bạn không thể **hiểu ra** rằng tôi không muốn được giúp?