"get there" in Vietnamese
Definition
Nói về việc đến một nơi xác định hoặc hoàn thành một mục tiêu sau khi nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng nói đến di chuyển, vừa dùng để khích lệ ai đó đạt mục tiêu. Trong hội thoại, ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa.
Examples
I will get there by bus.
Tôi sẽ **đến nơi** bằng xe buýt.
Can you tell me how to get there?
Bạn có thể chỉ tôi cách **đến nơi** không?
It takes an hour to get there from my house.
Mất một tiếng để **đến nơi** từ nhà tôi.
Don't worry, you'll get there eventually.
Đừng lo, cuối cùng bạn sẽ **đạt được mục tiêu** thôi.
We finally managed to get there before sunset.
Cuối cùng chúng tôi đã **đến nơi** trước khi mặt trời lặn.
It took a lot of practice, but I knew I'd get there someday.
Tôi đã phải luyện tập rất nhiều, nhưng tôi biết mình sẽ **đạt được mục tiêu** một ngày nào đó.