Herhangi bir kelime yazın!

"get the runaround" in Vietnamese

bị đá qua đá lạibị làm khó dễ

Definition

Khi ai đó cố tình trì hoãn hoặc lẩn tránh bằng cách không trả lời thẳng vào vấn đề hoặc chuyển bạn qua lại nhiều nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong các tình huống dịch vụ, thủ tục hành chính khi bạn không nhận được câu trả lời rõ ràng. Không dùng nghĩa đen, mà chỉ sự lẩn tránh.

Examples

Every time I call, I get the runaround from customer service.

Mỗi lần tôi gọi thì chỉ **bị đùn đẩy** từ bộ phận chăm sóc khách hàng.

I just want a straight answer, but I always get the runaround.

Tôi chỉ muốn một câu trả lời thẳng thắn, nhưng lúc nào cũng **bị đá qua đá lại**.

When I went to the office, they made me get the runaround for hours.

Khi tôi đến văn phòng, họ đã **làm tôi chạy lòng vòng** cả tiếng đồng hồ.

I tried to fix my internet, but all I did was get the runaround from the company.

Tôi cố sửa mạng nhưng chỉ toàn **bị đùn đẩy** từ phía công ty.

If you keep getting the runaround, ask to speak to a manager.

Nếu bạn cứ **bị làm khó dễ**, hãy yêu cầu nói chuyện với quản lý.

Honestly, I'm tired of getting the runaround—can someone actually help me?

Thật sự, tôi mệt mỏi với việc **bị làm khó dễ**—có ai giúp được tôi không?