"get the message" in Vietnamese
Definition
Khi bạn hiểu điều ai đó muốn nói, nhất là khi họ không nói thẳng mà chỉ gợi ý hoặc đưa ra ám hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn nói, khi ai đó nhận ra ý mà người khác chỉ gợi ý nhẹ. Có thể dùng dạng phủ định: 'anh ấy không hiểu ý'.
Examples
I hope you get the message this time.
Tôi hy vọng lần này bạn **hiểu ý**.
Did you get the message I sent yesterday?
Bạn đã **nhận được tin nhắn** tôi gửi hôm qua chưa?
She didn't get the message, so I had to tell her directly.
Cô ấy không **hiểu ý**, nên tôi phải nói thẳng.
If he still doesn't get the message, maybe he's just ignoring you.
Nếu anh ấy vẫn không **hiểu ý**, có thể anh ấy chỉ đang làm lơ bạn thôi.
I tried to be subtle, but I don't think she got the message.
Tôi đã cố gắng nói tế nhị, nhưng tôi không nghĩ cô ấy đã **hiểu ý**.
After being ignored for days, I finally got the message and stopped texting.
Bị phớt lờ nhiều ngày, cuối cùng tôi cũng **hiểu ý** và không nhắn tin nữa.