Herhangi bir kelime yazın!

"get the kinks out" in Vietnamese

giải quyết vấn đề ban đầuđiều chỉnh chi tiết

Definition

Giải quyết những vấn đề nhỏ lúc bắt đầu một quy trình hoặc dự án để mọi thứ hoạt động trơn tru.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, dùng chủ yếu cho dự án, quy trình mới hoặc khi thử điều gì mới. Thường chỉ các lỗi nhỏ, không áp dụng cho vấn đề lớn.

Examples

We need to get the kinks out before the product launch.

Chúng tôi cần **giải quyết vấn đề ban đầu** trước khi ra mắt sản phẩm.

Let's test the program and get the kinks out.

Hãy kiểm tra chương trình và **giải quyết vấn đề ban đầu**.

The machine works fine now that we've gotten the kinks out.

Máy vận hành tốt bây giờ vì chúng tôi đã **giải quyết vấn đề ban đầu**.

It took a few tries to get the kinks out, but now it runs smoothly.

Mất vài lần thử mới **giải quyết được các vấn đề ban đầu**, giờ thì chạy mượt rồi.

We're still getting the kinks out of the new scheduling system.

Chúng tôi vẫn đang **giải quyết vấn đề ban đầu** của hệ thống lịch mới.

Don't worry, they'll get the kinks out as they go.

Đừng lo, họ sẽ **giải quyết vấn đề ban đầu** trong quá trình làm.