Herhangi bir kelime yazın!

"get stuck into" in Vietnamese

bắt tay ngay vàobắt đầu làm hăng hái

Definition

Bắt đầu làm một việc gì đó với nhiều năng lượng và hứng thú, nhất là các công việc thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày cho các việc làm thực tế, ăn uống hoặc hoạt động nhóm. 'Let's get stuck into' mang ý khích lệ.

Examples

Let's get stuck into our homework before dinner.

Chúng ta hãy **bắt tay ngay vào** làm bài tập trước bữa tối.

He couldn't wait to get stuck into the cake.

Anh ấy không thể chờ để **bắt tay ngay vào** bánh kem.

The students got stuck into the group project right away.

Các học sinh đã **bắt tay ngay vào** dự án nhóm ngay lập tức.

Alright, everyone, let's get stuck into cleaning this place up!

Nào mọi người, hãy cùng **bắt tay ngay vào** dọn dẹp chỗ này đi!

Once the food arrived, everyone got stuck into it without saying a word.

Khi đồ ăn được mang ra, ai cũng **bắt tay ngay vào** mà không nói một lời.

It's time to get stuck into those repairs if we want to finish today.

Nếu muốn xong hôm nay thì đã đến lúc **bắt tay ngay vào** mấy việc sửa chữa đó.