Herhangi bir kelime yazın!

"get stuck in" in Vietnamese

bị mắc kẹtbắt tay vào làm nhiệt tình

Definition

Không thể di chuyển, tiến triển hoặc thoát khỏi tình huống; cũng dùng để chỉ bắt đầu làm gì đó với nhiều nhiệt huyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; có thể chỉ bị mắc kẹt thật sự, hoặc gặp vấn đề khó tháo gỡ, hoặc hào hứng bắt đầu việc gì ('Let's get stuck in!' nghĩa là cùng nhau làm tích cực). Không nên nhầm với 'be stuck with'.

Examples

Our car got stuck in the mud after the rain.

Sau cơn mưa, xe của chúng tôi **bị mắc kẹt** trong bùn.

She always gets stuck in when there is group work.

Cô ấy luôn **bắt tay vào làm nhiệt tình** khi làm việc nhóm.

If you get stuck in, you can finish this task quickly.

Nếu bạn **bắt tay vào làm nhiệt tình**, bạn có thể hoàn thành việc này nhanh chóng.

Don’t be shy—just get stuck in and help us prepare the food!

Đừng ngại—hãy **bắt tay vào làm** và giúp chúng tôi chuẩn bị đồ ăn nhé!

I got stuck in traffic for an hour this morning.

Sáng nay tôi **bị kẹt** xe một tiếng đồng hồ.

When the project started, everyone was eager to get stuck in.

Khi dự án bắt đầu, mọi người đều háo hức **bắt tay vào làm**.