Herhangi bir kelime yazın!

"get started" in Vietnamese

bắt đầu

Definition

Dùng để diễn đạt việc bắt đầu làm gì đó, thường dùng khi muốn động viên hoặc thúc giục ai hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói thân mật, thay thế cho các từ 'bắt đầu' thông thường. Câu 'Let's get started!' dịch thành 'Chúng ta bắt đầu nhé!'.

Examples

Let's get started with the lesson.

Chúng ta cùng **bắt đầu** bài học nhé.

What do we need to get started?

Chúng ta cần gì để **bắt đầu**?

She can't wait to get started on her new job.

Cô ấy rất háo hức muốn **bắt đầu** công việc mới.

If you're ready, let's get started right away.

Nếu bạn sẵn sàng, chúng ta hãy **bắt đầu** ngay nhé.

It took us a while to get started because the computer wasn't working.

Chúng tôi mất một lúc mới **bắt đầu**, vì máy tính không hoạt động.

Sometimes you just need to get started and figure things out as you go.

Đôi khi bạn chỉ cần **bắt đầu** và dần dần sẽ hiểu mọi việc.