"get revenge against" in Vietnamese
Definition
Khi bị ai đó làm tổn thương, bạn làm điều gì đó để trả lại hoặc làm đau họ. Thường liên quan đến cảm xúc mạnh như tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hàm ý cảm xúc mạnh. 'get revenge against someone' và 'take revenge on' đều gợi ý trả thù một cách quyết liệt.
Examples
He wanted to get revenge against his enemy.
Anh ấy muốn **trả thù** kẻ thù của mình.
She tried to get revenge against the people who lied to her.
Cô ấy cố gắng **trả thù** những người đã nói dối mình.
It is not good to get revenge against others.
**Trả thù** người khác là không tốt.
After being betrayed, he plotted for years to get revenge against his friend.
Sau khi bị phản bội, anh ấy đã lên kế hoạch nhiều năm để **trả thù** bạn mình.
Sometimes, people think getting revenge against someone will make them feel better, but it usually doesn't.
Đôi khi, mọi người nghĩ rằng **trả thù** ai đó sẽ giúp mình thấy tốt hơn, nhưng thực tế thường không như vậy.
He made a plan to get revenge against the company that fired him unfairly.
Anh ấy đã lên kế hoạch để **trả thù** công ty đã sa thải mình không công bằng.