Herhangi bir kelime yazın!

"get religion" in Vietnamese

theo đạotrở nên sùng đạo (nghĩa bóng)

Definition

Trở nên quan tâm nghiêm túc đến tôn giáo hoặc theo đạo; cũng có thể được dùng bóng nghĩa cho việc ai đó đột nhiên trở nên rất gắn bó với một niềm tin hoặc lối sống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này có thể mang nghĩa thật (theo đạo) hoặc nghĩa bóng (đột nhiên say mê điều gì đó mới). Thường dùng thân mật hoặc hài hước, nhất là khi nói về thay đổi đột ngột.

Examples

After college, he got religion and started going to church every week.

Sau đại học, anh ấy **theo đạo** và bắt đầu đi nhà thờ mỗi tuần.

She really got religion about healthy eating after her illness.

Sau khi bị bệnh, cô ấy thực sự **trở nên nghiêm túc** với việc ăn uống lành mạnh.

Some people get religion later in life.

Một số người **theo đạo** khi về già.

He used to laugh at us for volunteering, but after losing his job, he got religion about helping others.

Trước đây anh ấy hay chế giễu việc làm tình nguyện của chúng tôi, nhưng sau khi mất việc, anh ấy **trở nên rất nhiệt tình** giúp đỡ người khác.

Ever since she got religion about climate change, she's become a passionate activist.

Kể từ khi **đam mê** vấn đề biến đổi khí hậu, cô ấy đã trở thành một nhà hoạt động nhiệt huyết.

You can tell when someone has got religion—their whole attitude just changes overnight.

Bạn sẽ nhận ra khi ai đó **theo đạo**—thái độ của họ thay đổi hẳn chỉ sau một đêm.