Herhangi bir kelime yazın!

"get over with" in Vietnamese

làm cho xongkết thúc nhanh (việc không thích)

Definition

Kết thúc một việc mà bạn không muốn làm càng sớm càng tốt để đỡ phải suy nghĩ về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với công việc, bài tập, nhiệm vụ chán. Mang ý nghĩa muốn xong cho nhẹ nhõm, không đơn thuần là 'hoàn thành'.

Examples

I want to get this homework over with before dinner.

Tôi muốn **làm xong bài tập này** trước bữa tối.

Let's get this meeting over with so we can go home.

Hãy **làm cho xong cuộc họp** này rồi về nhà thôi.

She just wants to get the exam over with and relax.

Cô ấy chỉ muốn **làm xong kỳ thi** và nghỉ ngơi.

Can we just get it over with and move on?

Chúng ta có thể **làm cho xong** rồi chuyển tiếp được không?

The sooner we get it over with, the better.

Càng **làm xong** sớm càng tốt.

I hate dentist appointments, but I just want to get them over with.

Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng chỉ muốn **làm cho xong** thôi.