Herhangi bir kelime yazın!

"get out" in Vietnamese

ra ngoàirời khỏithật không thể tin được! (biểu cảm ngạc nhiên)

Definition

Dùng để bảo ai đó rời khỏi một nơi, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin. Cũng có thể mang nghĩa tự mình rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật; ra lệnh thì khá thẳng thừng, nên dùng lịch sự hơn nếu cần. Dùng 'Get out!' để bày tỏ bất ngờ. Không giống 'go out' là đi chơi, đi ra ngoài.

Examples

Please get out of the room.

Làm ơn **ra ngoài** khỏi phòng.

I need to get out and get some fresh air.

Tôi cần **ra ngoài** và hít thở không khí trong lành.

Everyone, get out! The building is on fire.

Mọi người, **ra ngoài** đi! Toà nhà đang cháy.

You won the lottery? Get out!

Bạn trúng số à? **Thật không thể tin được!**

It's starting to rain. Let's get out of here.

Trời bắt đầu mưa rồi. Chúng ta **ra ngoài** khỏi đây đi.

I just want to get out and see new places this summer.

Mùa hè này tôi chỉ muốn **ra ngoài** và khám phá những nơi mới.