"get out of here" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó rời đi hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin vào điều vừa nghe thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể nghiêm túc hoặc đùa cợt phụ thuộc vào ngữ điệu và hoàn cảnh.
Examples
Please get out of here if you are not allowed in this room.
Nếu bạn không được phép ở trong phòng này, xin hãy **ra khỏi đây đi**.
He shouted, "Get out of here!" when he saw the mess.
Anh ấy hét lên: "**Ra khỏi đây đi**!" khi thấy căn phòng bừa bộn.
If you are feeling sick, you should get out of here and rest.
Nếu bạn thấy không khỏe, bạn nên **ra khỏi đây đi** và nghỉ ngơi.
You won the lottery? Get out of here!
Bạn trúng số à? **Không thể tin được!**
A: I'm moving to Japan. B: Get out of here! That's amazing!
A: Tôi sẽ chuyển đến Nhật. B: **Không thể tin được!** Thật tuyệt!
She told him to get out of here before her parents arrived.
Cô ấy bảo anh ấy **ra khỏi đây đi** trước khi bố mẹ cô đến.