Herhangi bir kelime yazın!

"get onto" in Vietnamese

lên (xe, tàu, sân khấu)chuyển sang (chủ đề)

Definition

Bước lên một phương tiện, sân khấu hoặc một nơi nào đó. Ngoài ra còn chỉ việc bắt đầu nói về một chủ đề, vấn đề mới trong cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'lên' dùng cho tàu, xe, sân khấu; 'chuyển sang' cho việc bắt đầu nói sang chủ đề mới. Không nhầm với 'get on with' (tiếp tục, hòa hợp).

Examples

Please get onto the bus quickly.

Làm ơn **lên** xe buýt nhanh đi.

It's hard to get onto the roof without a ladder.

Không có thang thì rất khó **lên** mái nhà.

We need to get onto the next topic in the meeting.

Chúng ta cần **chuyển sang** chủ đề tiếp theo trong cuộc họp.

I finally managed to get onto the manager about my promotion.

Cuối cùng tôi đã **nói chuyện** được với quản lý về việc thăng chức của mình.

As soon as the doors opened, everyone tried to get onto the train.

Ngay khi cửa mở, mọi người đều cố **lên** tàu.

If you want, I can get onto that issue for you and let you know what I find.

Nếu bạn muốn, tôi có thể **xử lý** vấn đề đó cho bạn rồi báo lại.