Herhangi bir kelime yazın!

"get one up on" in Vietnamese

vượt mặtchiếm ưu thế

Definition

Có ưu thế hoặc ở vị trí tốt hơn ai đó, thường nhờ thông minh hay đạt được thành tựu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, thể hiện sự hơn thua nhỏ giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, không phải lợi thế lâu dài.

Examples

He studied extra to get one up on his classmates.

Cậu ấy học thêm để **vượt mặt** các bạn cùng lớp.

She always tries to get one up on her brother.

Cô ấy luôn cố **vượt mặt** anh trai mình.

Winning the game helped them get one up on the other team.

Thắng trận giúp họ **chiếm ưu thế** so với đội khác.

You can't let him get one up on you every time!

Bạn không thể để anh ta luôn **vượt mặt** bạn mãi như thế được!

She likes to get one up on her coworkers by sharing news first.

Cô ấy thích **vượt mặt** đồng nghiệp bằng cách chia sẻ tin tức trước.

It's not about money—he just wants to get one up on his rivals.

Không phải vì tiền—anh ấy chỉ muốn **vượt mặt** đối thủ thôi.