Herhangi bir kelime yazın!

"get one on your feet" in Vietnamese

giúp ai đó đứng dậygiúp ai đó hồi phục

Definition

Giúp ai đó đứng lên, hồi phục hoặc trở lại tình trạng tốt sau khi gặp vấn đề. Có thể là hỗ trợ thể chất hoặc giúp cải thiện hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thành ngữ, dùng trong giao tiếp thông thường. Dùng cả nghĩa đen (đỡ dậy) và nghĩa bóng (giúp vượt qua khó khăn). Mẫu thường gặp: 'help/get someone on their feet.' Không nhầm với 'get up' (chỉ đứng lên thể chất).

Examples

He broke his leg, but the doctors got him on his feet quickly.

Anh ấy bị gãy chân, nhưng bác sĩ **giúp anh ấy đứng dậy** rất nhanh.

My family helped get me on my feet after I lost my job.

Gia đình tôi đã **giúp tôi hồi phục** sau khi tôi mất việc.

The charity works hard to get people on their feet.

Tổ chức từ thiện làm việc chăm chỉ để **giúp mọi người hồi phục**.

That loan really helped me get back on my feet after the accident.

Khoản vay đó thực sự giúp tôi **hồi phục** sau tai nạn.

After six months out of school, it took a lot of effort to get myself on my feet again.

Sau sáu tháng nghỉ học, tôi phải cố gắng rất nhiều để **hồi phục lại**.

With your support, I'll get back on my feet in no time.

Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi sẽ **hồi phục lại** rất nhanh.