Herhangi bir kelime yazın!

"get on with" in Indonesian

hòa thuận (với ai đó)tiếp tục (làm gì đó)

Definition

Có quan hệ tốt với ai đó hoặc tiếp tục làm việc gì sau khi bị gián đoạn.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này mang tính thân mật và phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dùng với người nghĩa là hoà thuận, với việc nghĩa là tiếp tục làm. Trong tiếng Anh Mỹ, 'get along with' thường dùng cho quan hệ con người.

Examples

She really gets on with her new classmates.

Cô ấy thực sự **hòa thuận** với các bạn học mới.

Let's get on with our work now.

Chúng ta cùng **tiếp tục** công việc nhé.

Do you get on with your neighbors?

Bạn có **hòa thuận** với hàng xóm không?

After the break, we need to get on with the presentation.

Sau khi nghỉ giải lao, chúng ta cần **tiếp tục** bài thuyết trình.

It's important to get on with people you work with.

Việc **hòa thuận** với người bạn làm việc cùng là rất quan trọng.

Stop talking and get on with it!

Ngừng nói chuyện và **tiếp tục đi**!