"get on" in Vietnamese
lên (xe, tàu...)hoà thuậntiếp tục (việc gì đó)
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ việc lên xe cộ, hoà thuận với ai đó hoặc tiếp tục công việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong tiếng Anh Anh; dùng cho lên xe buýt, tàu. "get on with someone" là hoà thuận; "get on with your work" là tiếp tục làm việc.
Examples
Please get on the bus quickly.
Làm ơn **lên** xe buýt nhanh nhé.
Do you get on with your classmates?
Bạn có **hoà thuận** với các bạn cùng lớp không?
It's time to get on with your homework.
Đã đến lúc phải **tiếp tục** làm bài tập về nhà rồi.
I don't really get on with my neighbors.
Tôi không thật sự **hoà thuận** với hàng xóm lắm.
Did you get on the right train?
Bạn đã **lên** đúng chuyến tàu chưa?
Let's get on with the meeting so we can finish on time.
Chúng ta hãy **tiếp tục** cuộc họp để kịp kết thúc đúng giờ nhé.