Herhangi bir kelime yazın!

"get on at" in Vietnamese

lên (xe buýt/tàu...)càu nhàu (ai)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc lên phương tiện giao thông công cộng ở một nơi nào đó, hoặc phàn nàn, làm phiền ai nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Anh dùng cả hai nghĩa; lý do cụ thể ('get on at the station') hoặc phàn nàn lặp đi lặp lại ('stop getting on at me'). Hãy chú ý ngữ cảnh.

Examples

Where do you get on at for the blue train?

Bạn **lên** tàu xanh ở đâu?

I always get on at the main station.

Tôi luôn **lên** ở ga chính.

He keeps getting on at me about my homework.

Anh ấy cứ **càu nhàu** tôi về bài tập mãi.

You should get on at the third stop if you want an empty seat.

Nếu muốn có chỗ ngồi trống, bạn nên **lên** ở điểm dừng thứ ba.

My parents always get on at me to clean my room.

Bố mẹ tôi lúc nào cũng **càu nhàu** tôi phải dọn phòng.

Stop getting on at me—I said I'd do it!

Đừng **càu nhàu** tôi nữa—tôi nói tôi sẽ làm mà!