Herhangi bir kelime yazın!

"get off your rear" in Vietnamese

đứng dậy đihành động đi

Definition

Một cách nói không trang trọng, đôi khi hài hước, để bảo ai đó đừng lười nữa mà hãy hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, mang hoặc hài hước hoặc như thúc giục nhẹ. Chỉ dùng với bạn bè, người thân, dùng với người lạ có thể thất lễ. Thường dùng trong cụm: 'đứng dậy đi mà...'.

Examples

Come on, get off your rear and help me clean!

Nào, **đứng dậy đi** và giúp tôi dọn dẹp!

If you want to succeed, you have to get off your rear.

Nếu muốn thành công, bạn phải **đứng dậy hành động**.

Dad told me to get off your rear and start studying.

Bố bảo tôi **đứng dậy đi** và bắt đầu học bài.

You’ll never finish that project unless you get off your rear.

Bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đó trừ khi **đứng dậy đi làm**.

Instead of complaining, why don’t you get off your rear and do something about it?

Thay vì than phiền, sao bạn không **đứng dậy đi** và tự giải quyết?

It’s time to get off your rear and chase your dreams.

Đã đến lúc **đứng dậy đi** và theo đuổi ước mơ của mình.