Herhangi bir kelime yazın!

"get off your high horse" in Vietnamese

đừng tỏ vẻ ta đâyđừng làm như mình hơn người

Definition

Nói với ai đó khi họ cư xử kiêu ngạo, nghĩ mình hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, đôi khi nghe gắt; thường nói khi người khác tỏ thái độ bề trên, phán xét. Là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Don't tell me what to do. Get off your high horse.

Đừng bảo tôi phải làm gì. **Đừng tỏ vẻ ta đây**.

You don't know everything. Get off your high horse.

Bạn không biết hết đâu. **Đừng tỏ vẻ ta đây**.

She always acts like she's better than us. Get off your high horse!

Cô ấy lúc nào cũng tỏ ra mình hơn tụi mình. **Đừng tỏ vẻ ta đây**!

Okay, enough lectures—could you get off your high horse for a second?

Được rồi, thôi giảng bài nữa—bạn có thể **đừng tỏ vẻ ta đây** một chút được không?

Before you judge me, maybe you should get off your high horse.

Trước khi đánh giá tôi, có lẽ bạn nên **đừng tỏ vẻ ta đây**.

If you want people to listen, try to get off your high horse and speak to them as equals.

Nếu bạn muốn mọi người lắng nghe, hãy thử **đừng tỏ vẻ ta đây** và nói chuyện như những người bằng vai.