Herhangi bir kelime yazın!

"get off my back" in Vietnamese

đừng làm phiền tôiđừng càu nhàu tôi nữa

Definition

Cách trực tiếp, thân mật để yêu cầu ai đó ngừng làm phiền, chỉ trích hoặc gây áp lực cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và có thể nghe bực bội, không dùng với người lớn hay trong môi trường trang trọng.

Examples

Please get off my back and let me do my work.

Làm ơn **đừng làm phiền tôi** và để tôi làm việc.

He told his sister to get off his back about his homework.

Anh ấy bảo em gái hãy **đừng càu nhàu tôi nữa** về bài tập về nhà.

If you don't get off my back, I'll never finish this.

Nếu bạn không **đừng làm phiền tôi** thì tôi sẽ không bao giờ làm xong đâu.

Honestly, can you just get off my back for a second?

Thật đấy, bạn có thể **đừng làm phiền tôi** một chút được không?

I wish my parents would get off my back about my grades.

Ước gì ba mẹ **đừng càu nhàu tôi nữa** về điểm số của tôi.

Alright, I'll clean my room! Just get off my back!

Được rồi, con sẽ dọn phòng! Chỉ cần **đừng làm phiền con** nữa!