Herhangi bir kelime yazın!

"get moving" in Vietnamese

bắt đầu đinhanh lên

Definition

Bắt đầu di chuyển hoặc thực hiện hành động, thường dùng khi thúc giục ai đó nhanh lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là để hối thúc người khác. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

It's already 8 o'clock. We need to get moving.

Đã 8 giờ rồi. Chúng ta phải **bắt đầu đi** thôi.

The bus is coming soon, so let's get moving!

Xe buýt sắp đến rồi, **nhanh lên** nào!

If we want to finish on time, we should get moving now.

Nếu muốn xong kịp giờ, chúng ta nên **bắt đầu đi** ngay bây giờ.

Come on, guys, let's get moving before the rain starts!

Nào mọi người, hãy **nhanh lên** trước khi trời mưa!

If you don't get moving, you'll be late for work again.

Nếu bạn không **bắt đầu đi**, bạn sẽ lại trễ làm đó.

We really have to get moving or we'll miss our flight.

Chúng ta thật sự phải **nhanh lên**, nếu không sẽ lỡ chuyến bay.