Herhangi bir kelime yazın!

"get married" in Vietnamese

kết hônlập gia đình

Definition

Hai người trở thành vợ chồng hoặc đối tác qua lễ cưới theo pháp luật hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói phổ biến, thân mật. Có thể dùng 'kết hôn với ai đó', không dùng trực tiếp động từ với tân ngữ người.

Examples

My parents got married in 1990.

Bố mẹ tôi đã **kết hôn** vào năm 1990.

They want to get married next year.

Họ muốn **kết hôn** vào năm tới.

I hope to get married someday.

Tôi hy vọng sẽ **kết hôn** một ngày nào đó.

Did you hear that Anna and Tom are going to get married?

Bạn có nghe Anna và Tom sắp **kết hôn** không?

We decided to get married after living together for five years.

Chúng tôi quyết định **kết hôn** sau năm năm sống chung.

Not everyone wants to get married these days.

Ngày nay không phải ai cũng muốn **kết hôn**.