"get mad" in Vietnamese
nổi giậntức giận
Definition
Trở nên tức giận hoặc bực bội với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính khẩu ngữ, thường dùng khi nói chuyện thân mật. Chỉ nên dùng khi ám chỉ cảm xúc tức giận, không phải 'điên'.
Examples
Please don't get mad at me.
Làm ơn đừng **nổi giận** với tôi.
He always gets mad when he's hungry.
Anh ấy luôn **nổi giận** khi đói.
Why do people get mad so easily online?
Tại sao mọi người lại **nổi giận** dễ dàng trên mạng vậy?
If you crash Dad's car, he'll really get mad.
Nếu bạn làm hỏng xe của bố, bố bạn sẽ thực sự **nổi giận**.
I try not to get mad, but sometimes it's hard to stay calm.
Tôi cố không **nổi giận**, nhưng đôi khi thật khó để giữ bình tĩnh.
Don't get mad over little things—it's not worth it.
Đừng **nổi giận** vì những chuyện nhỏ nhặt—không đáng đâu.