"get in the act" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một hoạt động mà người khác đã bắt đầu, thường để hưởng lợi hoặc vui chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang nghĩa thân mật, thường dùng khi ai đó nhập cuộc sau để tranh thủ vui/chia lợi. Gần nghĩa với 'jump on the bandwagon'.
Examples
The kids were playing soccer, and I decided to get in the act.
Bọn trẻ đang đá bóng, nên tôi quyết định cũng **tham gia vào**.
Everyone wanted to get in the act when they saw the prizes.
Mọi người đều muốn **nhập cuộc** khi nhìn thấy giải thưởng.
At first, only a few people danced, but soon more started to get in the act.
Ban đầu chỉ có vài người khiêu vũ, sau đó nhiều người khác cũng **tham gia vào**.
Once the project became popular, lots of companies tried to get in the act.
Khi dự án trở nên nổi tiếng, nhiều công ty cũng cố **nhập cuộc**.
"Is that free food? I guess I'll get in the act, too!"
"Đó là đồ ăn miễn phí à? Thế thì tôi cũng **nhập cuộc** thôi!"
The trend was so big that even celebrities wanted to get in the act.
Xu hướng này lớn tới mức các ngôi sao cũng muốn **tham gia vào**.