Herhangi bir kelime yazın!

"get high" in Vietnamese

phêlâng lâng (do dùng chất kích thích)

Definition

Dùng chất kích thích, thường là ma túy, để cảm thấy lâng lâng hoặc phê phê. Thường dùng nói về cần sa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc xuồng xã. Dùng cho ma túy, đặc biệt là cần sa. Hạn chế dùng với rượu bia và không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

Some people get high by smoking marijuana.

Một số người **phê** khi hút cần sa.

He doesn't need drugs to get high; music is enough.

Anh ấy không cần đến ma túy để **phê**; chỉ cần âm nhạc là đủ.

Teenagers should know the risks before trying to get high.

Thanh thiếu niên nên biết nguy cơ trước khi thử **phê**.

"Let's get high and watch a movie," he suggested.

Anh ấy đề nghị, "Mình cùng **phê** rồi xem phim nhé."

She laughed, "Did you really get high at the party last night?"

Cô ấy cười, "Cậu thật sự đã **phê** ở bữa tiệc tối qua à?"

Back in college, it was normal for students to get high on weekends.

Hồi đại học, việc sinh viên **phê** vào cuối tuần là chuyện bình thường.