"get going with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm một việc nào đó với sự quyết tâm hoặc nhiệt tình. Thường dùng khi muốn thúc giục bắt đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, phù hợp dùng trong hội thoại, không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng khi muốn thúc giục người khác cùng bắt đầu một việc nào đó.
Examples
Let's get going with our homework now.
Nào, chúng ta **bắt đầu** làm bài tập ngay đi.
We should get going with the meeting soon.
Chúng ta nên **bắt đầu** cuộc họp sớm thôi.
It's time to get going with dinner.
Đã đến lúc **bắt đầu** bữa tối rồi.
Let’s get going with fixing that old bike before it gets dark.
Hãy **bắt đầu** sửa chiếc xe đạp cũ đó trước khi trời tối.
If we're all ready, can we get going with the presentation?
Nếu mọi người đã sẵn sàng, chúng ta có thể **bắt đầu** bài thuyết trình không?
Once you have all the tools, you can get going with the repairs right away.
Khi bạn có đủ dụng cụ, bạn có thể **bắt đầu** sửa chữa ngay.