"get down" in Vietnamese
Definition
'Get down' có thể chỉ việc đi xuống, cúi người xuống, cảm thấy buồn nản hoặc nhảy nhót vui vẻ. Nghĩa của từ tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính không trang trọng. Nghĩa thay đổi tùy hoàn cảnh, như 'get down on the floor' (xuống sàn) hoặc 'get you down' (làm bạn buồn).
Examples
Please get down from the table.
Làm ơn **xuống** khỏi bàn đi.
He told the children to get down when the ball came their way.
Anh ấy bảo các em nhỏ **cúi xuống** khi bóng bay đến.
Sometimes loud noises get me down.
Thỉnh thoảng tiếng ồn lớn làm tôi **buồn nản**.
Let's get down and dance!
Hãy cùng **nhảy sôi động** nào!
You’ve got to get down to business if you want to finish on time.
Nếu muốn hoàn thành đúng giờ, bạn phải **bắt tay vào công việc**.
Don’t let small problems get you down.
Đừng để những vấn đề nhỏ làm bạn **buồn nản**.