"get down to cases" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu thảo luận vấn đề chính một cách trực tiếp và thẳng thắn, không vòng vo hay trì hoãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hơi cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ và các cuộc thảo luận nghiêm túc. Cụm gần nghĩa hơn 'get down to business' phổ biến hơn hiện nay.
Examples
Let's get down to cases and talk about the real problem.
Chúng ta hãy **vào thẳng vấn đề** và nói về vấn đề thực sự.
After the introductions, it's time to get down to cases.
Sau phần giới thiệu, đến lúc **vào thẳng vấn đề**.
Can we get down to cases before we run out of time?
Chúng ta có thể **vào thẳng vấn đề** trước khi hết giờ không?
Alright, let's get down to cases—what do you actually want from this deal?
Được rồi, **vào thẳng vấn đề nhé**—bạn thật sự muốn gì từ thỏa thuận này?
We spent hours talking, but it took forever to get down to cases.
Chúng tôi trò chuyện hàng giờ, mãi mới **vào thẳng vấn đề** được.
If everyone's ready, let's get down to cases and figure out our next steps.
Nếu mọi người sẵn sàng, hãy **vào thẳng vấn đề** và tìm giải pháp tiếp theo.