Herhangi bir kelime yazın!

"get changed" in Vietnamese

thay quần áo

Definition

Thay quần áo hiện tại sang bộ khác, ví dụ trước hoặc sau khi đi làm, đi học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày như thay đồ đi ngủ hoặc sau khi đi làm. Không dùng cho các loại thay đổi khác ngoài quần áo.

Examples

I need to get changed before dinner.

Tôi cần **thay quần áo** trước bữa tối.

She always gets changed after school.

Cô ấy luôn **thay quần áo** sau khi tan học.

Let's get changed for the party.

Chúng ta hãy **thay quần áo** để đi dự tiệc.

Hang on, I’ll get changed and be right with you.

Đợi chút, tôi sẽ **thay quần áo** rồi ra ngay.

I usually get changed as soon as I get home from work.

Tôi thường **thay quần áo** ngay khi về đến nhà sau giờ làm.

You might want to get changed out of those muddy clothes.

Bạn nên **thay quần áo** bẩn đó ra đi.