"get back with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu lại mối quan hệ yêu đương với người mà bạn đã chia tay trước đó. Thường dùng cho quan hệ tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thân mật, chủ yếu dùng cho chuyện tình cảm. Hay dùng với cụm như 'get back with my ex'. Không dùng cho bạn bè. Không nhầm với 'get back at' hay 'get back to'.
Examples
He wants to get back with his ex-girlfriend.
Anh ấy muốn **quay lại với** người yêu cũ.
Did you get back with your boyfriend?
Bạn đã **quay lại với** bạn trai chưa?
She is thinking about whether to get back with him or not.
Cô ấy đang suy nghĩ có nên **quay lại với** anh ấy không.
After talking things over, they decided to get back with each other.
Sau khi nói chuyện, họ quyết định **quay lại với** nhau.
I can't believe he's really going to get back with her after all that happened.
Tôi không thể tin được anh ấy thực sự sẽ **quay lại với** cô ấy sau tất cả những gì đã xảy ra.
Some people regret breaking up and wish they could get back with their ex.
Một số người hối tiếc khi chia tay và ước có thể **quay lại với** người yêu cũ.