"get back together" in Vietnamese
Definition
Khi hai người từng yêu nhau quay lại bên nhau sau khi chia tay. Cũng có thể chỉ bạn bè hoặc nhóm người gặp lại sau thời gian xa cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, chủ yếu nói về các cặp đôi yêu nhau. 'get back together with someone' là quay lại với ai đó. Ít khi dùng cho bạn bè, tránh nhầm với 'get together' (gặp gỡ).
Examples
They decided to get back together after a long talk.
Sau một cuộc nói chuyện dài, họ quyết định **quay lại với nhau**.
Do you think they will get back together?
Bạn nghĩ họ sẽ **quay lại với nhau** chứ?
After their fight, they didn't get back together.
Sau khi cãi nhau, họ đã không **quay lại với nhau**.
A lot of couples get back together after breaking up, but not all relationships work out.
Nhiều cặp đôi **quay lại với nhau** sau khi chia tay, nhưng không phải mọi mối quan hệ đều thành công.
If you want to get back together, you both need to talk honestly.
Nếu bạn muốn **quay lại với nhau**, cả hai phải nói chuyện thành thật.
Rumor has it that the band might get back together for one last concert.
Nghe đồn ban nhạc có thể sẽ **tái hợp** để diễn buổi hòa nhạc cuối cùng.