Herhangi bir kelime yazın!

"get away with murder" in Vietnamese

làm điều sai trái mà không bị trừng phạtlàm bậy mà không ai trách phạt

Definition

Ai đó làm điều sai trái hoặc xấu mà không bị phạt. Thường dùng khi nói ai đó thích làm gì thì làm mà không bị trách móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa ẩn dụ, không nói về giết thật. Hay dùng để ám chỉ trẻ em, người nổi tiếng được dung túng. Chủ yếu dùng trong nói chuyện bình thường.

Examples

Sometimes it feels like my little brother can get away with murder.

Đôi khi tôi thấy em trai mình **muốn làm gì thì làm mà không bị phạt**.

You can't get away with murder in this school. The teachers are too strict.

Ở trường này bạn không thể **làm bậy mà không bị phạt** đâu. Thầy cô nghiêm lắm.

Why does she always get away with murder while others get in trouble?

Tại sao cô ấy luôn **làm bậy mà không bị phạt** còn người khác bị trách mắng?

He can leave his room a mess and his parents just laugh—it’s like he can get away with murder.

Cậu ấy để phòng lộn xộn mà bố mẹ chỉ cười—cứ như cậu ấy **muốn làm gì thì làm cũng chẳng sao**.

Celebrities sometimes seem like they get away with murder compared to ordinary people.

Người nổi tiếng đôi khi dường như **làm bậy mà không ai trách phạt** so với người bình thường.

If I tried that at my job, there’s no way I’d get away with murder like he does!

Nếu tôi thử làm vậy ở chỗ làm thì chắc chắn không thể **làm bậy mà không bị phạt** như anh ấy đâu!