Herhangi bir kelime yazın!

"get around the table" in Vietnamese

quây quần quanh bàntụ tập quanh bàn

Definition

Tụ tập với người khác quanh bàn, thường để trò chuyện, ăn uống hoặc thảo luận vấn đề gì đó cùng nhau. Cụm này có thể chỉ mọi dịp họp mặt quanh bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, dùng khi mọi người gặp nhau thật sự quanh bàn (không dùng cho trao đổi online). Dạng phổ biến để rủ họp: 'let's get around the table'.

Examples

Let's get around the table and talk about our plans.

Chúng ta hãy **quây quần quanh bàn** và nói về kế hoạch của mình.

The whole family got around the table for dinner.

Cả gia đình **quây quần quanh bàn** ăn tối.

Can everyone get around the table before the meeting starts?

Mọi người có thể **quây quần quanh bàn** trước khi cuộc họp bắt đầu không?

We should get around the table and figure this out together.

Chúng ta nên **quây quần quanh bàn** và cùng nhau giải quyết chuyện này.

After a long day, it's nice to get around the table and share stories.

Sau một ngày dài, thật vui khi **quây quần quanh bàn** để kể chuyện.

If we're going to solve this problem, we need to get around the table and be honest with each other.

Nếu muốn giải quyết vấn đề này, chúng ta cần **quây quần quanh bàn** và nói thật với nhau.