"get along on" in Vietnamese
Definition
Sống được khi chỉ có ít tiền hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả việc xoay sở với ít tiền hoặc nhu yếu phẩm. Không dùng để chỉ quan hệ giữa người với người.
Examples
She manages to get along on very little money.
Cô ấy xoay xở **sống chỉ với** rất ít tiền.
Many families get along on just one income.
Nhiều gia đình chỉ **sống xoay xở với** một nguồn thu nhập.
They had to get along on very basic food during the trip.
Họ đã phải **xoay xở với** đồ ăn căn bản trong chuyến đi.
I don't know how she manages to get along on such a tight budget.
Tôi không biết cô ấy làm sao mà **sống được với** ngân sách eo hẹp như vậy.
Back in college, we all had to get along on instant noodles.
Hồi đại học, tất cả chúng tôi đều phải **sống chỉ với** mì ăn liền.
You'd be surprised how well some people can get along on just the basics.
Bạn sẽ ngạc nhiên trước việc một số người có thể **sống xoay xở với** những thứ cơ bản rất tốt.