"get a laugh" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cười bằng cách nói hoặc làm điều gì đó vui nhộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc bối cảnh hài hước. Dễ kết hợp với 'cố gắng gây tiếng cười'. Có thể là cố ý hay vô tình.
Examples
The clown tried to get a laugh from the children.
Chú hề cố gắng **gây tiếng cười** cho bọn trẻ.
He told a joke to get a laugh.
Anh ấy kể chuyện cười để **chọc cười**.
Sometimes, even a silly face can get a laugh.
Đôi khi chỉ cần làm mặt ngớ ngẩn cũng có thể **gây tiếng cười**.
He’ll do anything to get a laugh, even at his own expense.
Anh ấy sẽ làm mọi thứ để **gây tiếng cười**, kể cả chọc cười chính mình.
The comedian’s stories always get a laugh from the audience.
Những câu chuyện của diễn viên hài luôn **gây tiếng cười** cho khán giả.
She loves to get a laugh out of her friends during lunch.
Cô ấy thích **chọc cười** bạn bè trong bữa trưa.